2000 Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền UAH sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,03198 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang CHF

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Franc Thụy Sĩ
1 UAH 0,03198 CHF
5 UAH 0,15990 CHF
10 UAH 0,31980 CHF
20 UAH 0,63959 CHF
50 UAH 1,59898 CHF
100 UAH 3,19797 CHF
250 UAH 7,99493 CHF
500 UAH 15,98985 CHF
1000 UAH 31,97970 CHF
2000 UAH 63,95940 CHF
5000 UAH 159,89850 CHF
10000 UAH 319,79700 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Hryvnia Ukraina
1 CHF 31,26980 UAH
5 CHF 156,34900 UAH
10 CHF 312,69800 UAH
20 CHF 625,39600 UAH
50 CHF 1563,49000 UAH
100 CHF 3126,98000 UAH
250 CHF 7817,45000 UAH
500 CHF 15634,90000 UAH
1000 CHF 31269,80000 UAH
2000 CHF 62539,60000 UAH
5000 CHF 156349,00000 UAH
10000 CHF 312698,00000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,12800 84,47870 1,41784 1,57245 1,03835 23,20810
Bảng Anh 1,19839 1 1,35175 101,23600 1,69908 1,88437 1,24435 27,81170
Đô-la Mỹ 0,88655 0,73978 1 74,89250 1,25695 1,39402 0,92030 20,57460
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01861 0,01229 0,27472

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.