10 Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03330 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CHF

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03330 CHF
5 TWD 0,16648 CHF
10 TWD 0,33296 CHF
20 TWD 0,66591 CHF
50 TWD 1,66477 CHF
100 TWD 3,32955 CHF
250 TWD 8,32387 CHF
500 TWD 16,64775 CHF
1000 TWD 33,29550 CHF
2000 TWD 66,59100 CHF
5000 TWD 166,47750 CHF
10000 TWD 332,95500 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,03410 TWD
5 CHF 150,17050 TWD
10 CHF 300,34100 TWD
20 CHF 600,68200 TWD
50 CHF 1501,70500 TWD
100 CHF 3003,41000 TWD
250 CHF 7508,52500 TWD
500 CHF 15017,05000 TWD
1000 CHF 30034,10000 TWD
2000 CHF 60068,20000 TWD
5000 CHF 150170,50000 TWD
10000 CHF 300341,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12345 84,14920 1,42386 1,58110 1,03855 23,29870
Bảng Anh 1,19775 1 1,34560 100,78900 1,70541 1,89374 1,24392 27,90570
Đô-la Mỹ 0,89015 0,74316 1 74,90250 1,26740 1,40736 0,92445 20,73850
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.