1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền CHF sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 30,09900 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,09900 TWD
5 CHF 150,49500 TWD
10 CHF 300,99000 TWD
20 CHF 601,98000 TWD
50 CHF 1504,95000 TWD
100 CHF 3009,90000 TWD
250 CHF 7524,75000 TWD
500 CHF 15049,50000 TWD
1000 CHF 30099,00000 TWD
2000 CHF 60198,00000 TWD
5000 CHF 150495,00000 TWD
10000 CHF 300990,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03322 CHF
5 TWD 0,16612 CHF
10 TWD 0,33224 CHF
20 TWD 0,66447 CHF
50 TWD 1,66119 CHF
100 TWD 3,32237 CHF
250 TWD 8,30593 CHF
500 TWD 16,61185 CHF
1000 TWD 33,22370 CHF
2000 TWD 66,44740 CHF
5000 TWD 166,11850 CHF
10000 TWD 332,23700 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14095 84,74980 1,42818 1,58147 1,04320 23,15000
Bảng Anh 1,19624 1 1,36485 101,38100 1,70845 1,89182 1,24792 27,69290
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73268 1 74,28000 1,25175 1,38610 0,91435 20,29010
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01866 0,01231 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.