10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền CHF sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 30,17530 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,17530 TWD
5 CHF 150,87650 TWD
10 CHF 301,75300 TWD
20 CHF 603,50600 TWD
50 CHF 1508,76500 TWD
100 CHF 3017,53000 TWD
250 CHF 7543,82500 TWD
500 CHF 15087,65000 TWD
1000 CHF 30175,30000 TWD
2000 CHF 60350,60000 TWD
5000 CHF 150876,50000 TWD
10000 CHF 301753,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03314 CHF
5 TWD 0,16570 CHF
10 TWD 0,33140 CHF
20 TWD 0,66279 CHF
50 TWD 1,65698 CHF
100 TWD 3,31396 CHF
250 TWD 8,28490 CHF
500 TWD 16,56980 CHF
1000 TWD 33,13960 CHF
2000 TWD 66,27920 CHF
5000 TWD 165,69800 CHF
10000 TWD 331,39600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83080 1,13400 84,34070 1,41393 1,56048 1,03800 23,18920
Bảng Anh 1,20366 1 1,36500 101,52100 1,70195 1,87835 1,24940 27,91290
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73260 1 74,37450 1,24685 1,37608 0,91535 20,44900
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00985 0,01345 1 0,01676 0,01850 0,01231 0,27495

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.