1 nghìn Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03289 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CHF

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03289 CHF
5 TWD 0,16447 CHF
10 TWD 0,32895 CHF
20 TWD 0,65789 CHF
50 TWD 1,64473 CHF
100 TWD 3,28947 CHF
250 TWD 8,22368 CHF
500 TWD 16,44735 CHF
1000 TWD 32,89470 CHF
2000 TWD 65,78940 CHF
5000 TWD 164,47350 CHF
10000 TWD 328,94700 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,40000 TWD
5 CHF 152,00000 TWD
10 CHF 304,00000 TWD
20 CHF 608,00000 TWD
50 CHF 1520,00000 TWD
100 CHF 3040,00000 TWD
250 CHF 7600,00000 TWD
500 CHF 15200,00000 TWD
1000 CHF 30400,00000 TWD
2000 CHF 60800,00000 TWD
5000 CHF 152000,00000 TWD
10000 CHF 304000,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83705 1,13435 84,31110 1,42344 1,57702 1,03390 23,21590
Bảng Anh 1,19467 1 1,35525 100,73000 1,70064 1,88412 1,23517 27,73700
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73787 1 74,32550 1,25485 1,39024 0,91125 20,46630
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01226 0,27536

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.