100 Franc Thụy Sĩ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền CHF sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 30,02330 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,02330 TWD
5 CHF 150,11650 TWD
10 CHF 300,23300 TWD
20 CHF 600,46600 TWD
50 CHF 1501,16500 TWD
100 CHF 3002,33000 TWD
250 CHF 7505,82500 TWD
500 CHF 15011,65000 TWD
1000 CHF 30023,30000 TWD
2000 CHF 60046,60000 TWD
5000 CHF 150116,50000 TWD
10000 CHF 300233,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03331 CHF
5 TWD 0,16654 CHF
10 TWD 0,33307 CHF
20 TWD 0,66615 CHF
50 TWD 1,66537 CHF
100 TWD 3,33075 CHF
250 TWD 8,32687 CHF
500 TWD 16,65375 CHF
1000 TWD 33,30750 CHF
2000 TWD 66,61500 CHF
5000 TWD 166,53750 CHF
10000 TWD 333,07500 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12360 84,16040 1,42489 1,57998 1,03885 23,30980
Bảng Anh 1,19760 1 1,34565 100,79300 1,70649 1,89222 1,24413 27,91630
Đô-la Mỹ 0,89000 0,74313 1 74,90250 1,26815 1,40617 0,92455 20,74560
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01877 0,01234 0,27697

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.