250 Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03314 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CHF

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03314 CHF
5 TWD 0,16571 CHF
10 TWD 0,33142 CHF
20 TWD 0,66284 CHF
50 TWD 1,65711 CHF
100 TWD 3,31421 CHF
250 TWD 8,28552 CHF
500 TWD 16,57105 CHF
1000 TWD 33,14210 CHF
2000 TWD 66,28420 CHF
5000 TWD 165,71050 CHF
10000 TWD 331,42100 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,17310 TWD
5 CHF 150,86550 TWD
10 CHF 301,73100 TWD
20 CHF 603,46200 TWD
50 CHF 1508,65500 TWD
100 CHF 3017,31000 TWD
250 CHF 7543,27500 TWD
500 CHF 15086,55000 TWD
1000 CHF 30173,10000 TWD
2000 CHF 60346,20000 TWD
5000 CHF 150865,50000 TWD
10000 CHF 301731,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13295 84,53390 1,41658 1,57628 1,03750 23,12990
Bảng Anh 1,20106 1 1,36075 101,53100 1,70141 1,89322 1,24610 27,78050
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73489 1 74,61400 1,25035 1,39130 0,91575 20,41560
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01865 0,01227 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.