2000 Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03344 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CHF

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03344 CHF
5 TWD 0,16721 CHF
10 TWD 0,33442 CHF
20 TWD 0,66884 CHF
50 TWD 1,67209 CHF
100 TWD 3,34418 CHF
250 TWD 8,36045 CHF
500 TWD 16,72090 CHF
1000 TWD 33,44180 CHF
2000 TWD 66,88360 CHF
5000 TWD 167,20900 CHF
10000 TWD 334,41800 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 29,90270 TWD
5 CHF 149,51350 TWD
10 CHF 299,02700 TWD
20 CHF 598,05400 TWD
50 CHF 1495,13500 TWD
100 CHF 2990,27000 TWD
250 CHF 7475,67500 TWD
500 CHF 14951,35000 TWD
1000 CHF 29902,70000 TWD
2000 CHF 59805,40000 TWD
5000 CHF 149513,50000 TWD
10000 CHF 299027,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11530 83,83030 1,41905 1,58446 1,03740 23,12610
Bảng Anh 1,20156 1 1,34005 100,72300 1,70501 1,90375 1,24650 27,78630
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74624 1 75,16390 1,27235 1,42066 0,93015 20,73530
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.