5000 Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,03317 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang CHF

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Thụy Sĩ
1 TWD 0,03317 CHF
5 TWD 0,16585 CHF
10 TWD 0,33169 CHF
20 TWD 0,66338 CHF
50 TWD 1,65846 CHF
100 TWD 3,31692 CHF
250 TWD 8,29230 CHF
500 TWD 16,58460 CHF
1000 TWD 33,16920 CHF
2000 TWD 66,33840 CHF
5000 TWD 165,84600 CHF
10000 TWD 331,69200 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 CHF 30,14850 TWD
5 CHF 150,74250 TWD
10 CHF 301,48500 TWD
20 CHF 602,97000 TWD
50 CHF 1507,42500 TWD
100 CHF 3014,85000 TWD
250 CHF 7537,12500 TWD
500 CHF 15074,25000 TWD
1000 CHF 30148,50000 TWD
2000 CHF 60297,00000 TWD
5000 CHF 150742,50000 TWD
10000 CHF 301485,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,13380 84,42270 1,41470 1,57199 1,03880 23,07330
Bảng Anh 1,20207 1 1,36295 101,48500 1,70062 1,88971 1,24871 27,73660
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73370 1 74,46000 1,24775 1,38648 0,91610 20,35040
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01862 0,01230 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.