10 nghìn Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền NOK sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,18925 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang AZN

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,18925 AZN
5 NOK 0,94626 AZN
10 NOK 1,89252 AZN
20 NOK 3,78504 AZN
50 NOK 9,46260 AZN
100 NOK 18,92520 AZN
250 NOK 47,31300 AZN
500 NOK 94,62600 AZN
1000 NOK 189,25200 AZN
2000 NOK 378,50400 AZN
5000 NOK 946,26000 AZN
10000 NOK 1892,52000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,28397 NOK
5 AZN 26,41985 NOK
10 AZN 52,83970 NOK
20 AZN 105,67940 NOK
50 AZN 264,19850 NOK
100 AZN 528,39700 NOK
250 AZN 1320,99250 NOK
500 AZN 2641,98500 NOK
1000 AZN 5283,97000 NOK
2000 AZN 10567,94000 NOK
5000 AZN 26419,85000 NOK
10000 AZN 52839,70000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83965 1,13230 84,52050 1,43060 1,58341 1,03520 23,29930
Bảng Anh 1,19097 1 1,34855 100,66300 1,70383 1,88582 1,23289 27,74910
Đô-la Mỹ 0,88315 0,74154 1 74,64500 1,26345 1,39841 0,91425 20,57700
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01693 0,01873 0,01225 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.