Euro sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền EUR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,92157 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AZN

Cách để chuyển từ Euro sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Manat Azerbaijan
1 EUR 1,92157 AZN
5 EUR 9,60785 AZN
10 EUR 19,21570 AZN
20 EUR 38,43140 AZN
50 EUR 96,07850 AZN
100 EUR 192,15700 AZN
250 EUR 480,39250 AZN
500 EUR 960,78500 AZN
1000 EUR 1921,57000 AZN
2000 EUR 3843,14000 AZN
5000 EUR 9607,85000 AZN
10000 EUR 19215,70000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Euro
1 AZN 0,52041 EUR
5 AZN 2,60204 EUR
10 AZN 5,20408 EUR
20 AZN 10,40816 EUR
50 AZN 26,02040 EUR
100 AZN 52,04080 EUR
250 AZN 130,10200 EUR
500 AZN 260,20400 EUR
1000 AZN 520,40800 EUR
2000 AZN 1040,81600 EUR
5000 AZN 2602,04000 EUR
10000 AZN 5204,08000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.