250 Manat Azerbaijan sang Euro

Đổi tiền AZN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 0,51999 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang EUR

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Euro
1 AZN 0,51999 EUR
5 AZN 2,59997 EUR
10 AZN 5,19994 EUR
20 AZN 10,39988 EUR
50 AZN 25,99970 EUR
100 AZN 51,99940 EUR
250 AZN 129,99850 EUR
500 AZN 259,99700 EUR
1000 AZN 519,99400 EUR
2000 AZN 1039,98800 EUR
5000 AZN 2599,97000 EUR
10000 AZN 5199,94000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Manat Azerbaijan
1 EUR 1,92310 AZN
5 EUR 9,61550 AZN
10 EUR 19,23100 AZN
20 EUR 38,46200 AZN
50 EUR 96,15500 AZN
100 EUR 192,31000 AZN
250 EUR 480,77500 AZN
500 EUR 961,55000 AZN
1000 EUR 1923,10000 AZN
2000 EUR 3846,20000 AZN
5000 EUR 9615,50000 AZN
10000 EUR 19231,00000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.