Đô-la Úc sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền AUD sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,18896 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang AZN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Manat Azerbaijan
1 AUD 1,18896 AZN
5 AUD 5,94480 AZN
10 AUD 11,88960 AZN
20 AUD 23,77920 AZN
50 AUD 59,44800 AZN
100 AUD 118,89600 AZN
250 AUD 297,24000 AZN
500 AUD 594,48000 AZN
1000 AUD 1188,96000 AZN
2000 AUD 2377,92000 AZN
5000 AUD 5944,80000 AZN
10000 AUD 11889,60000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đô-la Úc
1 AZN 0,84107 AUD
5 AZN 4,20535 AUD
10 AZN 8,41071 AUD
20 AZN 16,82142 AUD
50 AZN 42,05355 AUD
100 AZN 84,10710 AUD
250 AZN 210,26775 AUD
500 AZN 420,53550 AUD
1000 AZN 841,07100 AUD
2000 AZN 1682,14200 AUD
5000 AZN 4205,35500 AUD
10000 AZN 8410,71000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.