Franc Thụy Sĩ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền CHF sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,85006 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AZN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Manat Azerbaijan
1 CHF 1,85006 AZN
5 CHF 9,25030 AZN
10 CHF 18,50060 AZN
20 CHF 37,00120 AZN
50 CHF 92,50300 AZN
100 CHF 185,00600 AZN
250 CHF 462,51500 AZN
500 CHF 925,03000 AZN
1000 CHF 1850,06000 AZN
2000 CHF 3700,12000 AZN
5000 CHF 9250,30000 AZN
10000 CHF 18500,60000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Franc Thụy Sĩ
1 AZN 0,54052 CHF
5 AZN 2,70262 CHF
10 AZN 5,40524 CHF
20 AZN 10,81048 CHF
50 AZN 27,02620 CHF
100 AZN 54,05240 CHF
250 AZN 135,13100 CHF
500 AZN 270,26200 CHF
1000 AZN 540,52400 CHF
2000 AZN 1081,04800 CHF
5000 AZN 2702,62000 CHF
10000 AZN 5405,24000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,13395 85,15960 1,44851 1,59062 1,04135 24,32250
Bảng Anh 1,17316 1 1,33030 99,90550 1,69933 1,86604 1,22167 28,53410
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75171 1 75,10000 1,27740 1,40272 0,91835 21,44940
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01223 0,28561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.