100 Manat Azerbaijan sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền AZN sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 0,54311 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang CHF

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Franc Thụy Sĩ
1 AZN 0,54311 CHF
5 AZN 2,71557 CHF
10 AZN 5,43114 CHF
20 AZN 10,86228 CHF
50 AZN 27,15570 CHF
100 AZN 54,31140 CHF
250 AZN 135,77850 CHF
500 AZN 271,55700 CHF
1000 AZN 543,11400 CHF
2000 AZN 1086,22800 CHF
5000 AZN 2715,57000 CHF
10000 AZN 5431,14000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Manat Azerbaijan
1 CHF 1,84124 AZN
5 CHF 9,20620 AZN
10 CHF 18,41240 AZN
20 CHF 36,82480 AZN
50 CHF 92,06200 AZN
100 CHF 184,12400 AZN
250 CHF 460,31000 AZN
500 CHF 920,62000 AZN
1000 CHF 1841,24000 AZN
2000 CHF 3682,48000 AZN
5000 CHF 9206,20000 AZN
10000 CHF 18412,40000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84745 1,12945 84,77090 1,43835 1,57976 1,04215 24,45880
Bảng Anh 1,18001 1 1,33265 100,02200 1,69713 1,86398 1,22975 28,85920
Đô-la Mỹ 0,88545 0,75038 1 75,05500 1,27350 1,39870 0,92275 21,65550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01000 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01229 0,28853

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.