1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền CHF sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,86325 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AZN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Manat Azerbaijan
1 CHF 1,86325 AZN
5 CHF 9,31625 AZN
10 CHF 18,63250 AZN
20 CHF 37,26500 AZN
50 CHF 93,16250 AZN
100 CHF 186,32500 AZN
250 CHF 465,81250 AZN
500 CHF 931,62500 AZN
1000 CHF 1863,25000 AZN
2000 CHF 3726,50000 AZN
5000 CHF 9316,25000 AZN
10000 CHF 18632,50000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Franc Thụy Sĩ
1 AZN 0,53670 CHF
5 AZN 2,68349 CHF
10 AZN 5,36698 CHF
20 AZN 10,73396 CHF
50 AZN 26,83490 CHF
100 AZN 53,66980 CHF
250 AZN 134,17450 CHF
500 AZN 268,34900 CHF
1000 AZN 536,69800 CHF
2000 AZN 1073,39600 CHF
5000 AZN 2683,49000 CHF
10000 AZN 5366,98000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.