20 Franc Thụy Sĩ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền CHF sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,85177 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AZN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Manat Azerbaijan
1 CHF 1,85177 AZN
5 CHF 9,25885 AZN
10 CHF 18,51770 AZN
20 CHF 37,03540 AZN
50 CHF 92,58850 AZN
100 CHF 185,17700 AZN
250 CHF 462,94250 AZN
500 CHF 925,88500 AZN
1000 CHF 1851,77000 AZN
2000 CHF 3703,54000 AZN
5000 CHF 9258,85000 AZN
10000 CHF 18517,70000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Franc Thụy Sĩ
1 AZN 0,54002 CHF
5 AZN 2,70012 CHF
10 AZN 5,40024 CHF
20 AZN 10,80048 CHF
50 AZN 27,00120 CHF
100 AZN 54,00240 CHF
250 AZN 135,00600 CHF
500 AZN 270,01200 CHF
1000 AZN 540,02400 CHF
2000 AZN 1080,04800 CHF
5000 AZN 2700,12000 CHF
10000 AZN 5400,24000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13205 84,41130 1,41676 1,57667 1,03870 23,11080
Bảng Anh 1,20034 1 1,35885 101,32300 1,70060 1,89255 1,24679 27,74090
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73592 1 74,56500 1,25150 1,39276 0,91750 20,41500
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01341 1 0,01678 0,01868 0,01230 0,27379

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.