Bảng Anh sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền GBP sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2,25398 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AZN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Manat Azerbaijan
1 GBP 2,25398 AZN
5 GBP 11,26990 AZN
10 GBP 22,53980 AZN
20 GBP 45,07960 AZN
50 GBP 112,69900 AZN
100 GBP 225,39800 AZN
250 GBP 563,49500 AZN
500 GBP 1126,99000 AZN
1000 GBP 2253,98000 AZN
2000 GBP 4507,96000 AZN
5000 GBP 11269,90000 AZN
10000 GBP 22539,80000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Bảng Anh
1 AZN 0,44366 GBP
5 AZN 2,21830 GBP
10 AZN 4,43660 GBP
20 AZN 8,87320 GBP
50 AZN 22,18300 GBP
100 AZN 44,36600 GBP
250 AZN 110,91500 GBP
500 AZN 221,83000 GBP
1000 AZN 443,66000 GBP
2000 AZN 887,32000 GBP
5000 AZN 2218,30000 GBP
10000 AZN 4436,60000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,12850 85,08330 1,43889 1,60071 1,04365 23,98270
Bảng Anh 1,17564 1 1,32665 100,02300 1,69155 1,88177 1,22696 28,19370
Đô-la Mỹ 0,88615 0,75378 1 75,39500 1,27505 1,41844 0,92490 21,25180
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01691 0,01881 0,01227 0,28187

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.