Đô-la Canada sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền CAD sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,34356 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AZN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Manat Azerbaijan
1 CAD 1,34356 AZN
5 CAD 6,71780 AZN
10 CAD 13,43560 AZN
20 CAD 26,87120 AZN
50 CAD 67,17800 AZN
100 CAD 134,35600 AZN
250 CAD 335,89000 AZN
500 CAD 671,78000 AZN
1000 CAD 1343,56000 AZN
2000 CAD 2687,12000 AZN
5000 CAD 6717,80000 AZN
10000 CAD 13435,60000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đô-la Canada
1 AZN 0,74429 CAD
5 AZN 3,72146 CAD
10 AZN 7,44291 CAD
20 AZN 14,88582 CAD
50 AZN 37,21455 CAD
100 AZN 74,42910 CAD
250 AZN 186,07275 CAD
500 AZN 372,14550 CAD
1000 AZN 744,29100 CAD
2000 AZN 1488,58200 CAD
5000 AZN 3721,45500 CAD
10000 AZN 7442,91000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85760 1,13515 85,59830 1,43545 1,58132 1,04425 23,77240
Bảng Anh 1,16604 1 1,32365 99,81250 1,67382 1,84391 1,21764 27,72000
Đô-la Mỹ 0,88095 0,75549 1 75,40700 1,26455 1,39305 0,91990 20,94210
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27772

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.