Đô-la Mỹ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền USD sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,69900 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AZN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Manat Azerbaijan
1 USD 1,69900 AZN
5 USD 8,49500 AZN
10 USD 16,99000 AZN
20 USD 33,98000 AZN
50 USD 84,95000 AZN
100 USD 169,90000 AZN
250 USD 424,75000 AZN
500 USD 849,50000 AZN
1000 USD 1699,00000 AZN
2000 USD 3398,00000 AZN
5000 USD 8495,00000 AZN
10000 USD 16990,00000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đô-la Mỹ
1 AZN 0,58858 USD
5 AZN 2,94291 USD
10 AZN 5,88582 USD
20 AZN 11,77164 USD
50 AZN 29,42910 USD
100 AZN 58,85820 USD
250 AZN 147,14550 USD
500 AZN 294,29100 USD
1000 AZN 588,58200 USD
2000 AZN 1177,16400 USD
5000 AZN 2942,91000 USD
10000 AZN 5885,82000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85870 1,13345 85,44400 1,43568 1,58259 1,04420 23,74410
Bảng Anh 1,16455 1 1,31995 99,50310 1,67191 1,84299 1,21602 27,65100
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75760 1 75,38400 1,26665 1,39626 0,92125 20,94850
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01680 0,01852 0,01222 0,27789

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.