100 Manat Azerbaijan sang Euro

Đổi tiền AZN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 0,52156 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang EUR

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Euro
1 AZN 0,52156 EUR
5 AZN 2,60781 EUR
10 AZN 5,21561 EUR
20 AZN 10,43122 EUR
50 AZN 26,07805 EUR
100 AZN 52,15610 EUR
250 AZN 130,39025 EUR
500 AZN 260,78050 EUR
1000 AZN 521,56100 EUR
2000 AZN 1043,12200 EUR
5000 AZN 2607,80500 EUR
10000 AZN 5215,61000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Manat Azerbaijan
1 EUR 1,91732 AZN
5 EUR 9,58660 AZN
10 EUR 19,17320 AZN
20 EUR 38,34640 AZN
50 EUR 95,86600 AZN
100 EUR 191,73200 AZN
250 EUR 479,33000 AZN
500 EUR 958,66000 AZN
1000 EUR 1917,32000 AZN
2000 EUR 3834,64000 AZN
5000 EUR 9586,60000 AZN
10000 EUR 19173,20000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,12850 85,08330 1,43951 1,60071 1,04435 23,96990
Bảng Anh 1,17536 1 1,32635 100,00000 1,69189 1,88135 1,22749 28,17230
Đô-la Mỹ 0,88615 0,75395 1 75,39500 1,27560 1,41844 0,92540 21,24050
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01227 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.