500 Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền NOK sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,18958 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang AZN

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,18958 AZN
5 NOK 0,94790 AZN
10 NOK 1,89580 AZN
20 NOK 3,79160 AZN
50 NOK 9,47900 AZN
100 NOK 18,95800 AZN
250 NOK 47,39500 AZN
500 NOK 94,79000 AZN
1000 NOK 189,58000 AZN
2000 NOK 379,16000 AZN
5000 NOK 947,90000 AZN
10000 NOK 1895,80000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,27481 NOK
5 AZN 26,37405 NOK
10 AZN 52,74810 NOK
20 AZN 105,49620 NOK
50 AZN 263,74050 NOK
100 AZN 527,48100 NOK
250 AZN 1318,70250 NOK
500 AZN 2637,40500 NOK
1000 AZN 5274,81000 NOK
2000 AZN 10549,62000 NOK
5000 AZN 26374,05000 NOK
10000 AZN 52748,10000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83855 1,13245 84,50000 1,42859 1,58706 1,03225 23,24760
Bảng Anh 1,19253 1 1,35055 100,77400 1,70372 1,89272 1,23099 27,72490
Đô-la Mỹ 0,88305 0,74044 1 74,61700 1,26150 1,40144 0,91140 20,52860
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00992 0,01340 1 0,01691 0,01878 0,01221 0,27512

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.