20 Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền NOK sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,19286 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang AZN

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,19286 AZN
5 NOK 0,96428 AZN
10 NOK 1,92856 AZN
20 NOK 3,85712 AZN
50 NOK 9,64280 AZN
100 NOK 19,28560 AZN
250 NOK 48,21400 AZN
500 NOK 96,42800 AZN
1000 NOK 192,85600 AZN
2000 NOK 385,71200 AZN
5000 NOK 964,28000 AZN
10000 NOK 1928,56000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,18522 NOK
5 AZN 25,92610 NOK
10 AZN 51,85220 NOK
20 AZN 103,70440 NOK
50 AZN 259,26100 NOK
100 AZN 518,52200 NOK
250 AZN 1296,30500 NOK
500 AZN 2592,61000 NOK
1000 AZN 5185,22000 NOK
2000 AZN 10370,44000 NOK
5000 AZN 25926,10000 NOK
10000 AZN 51852,20000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,44860 1,41631 1,57561 1,03880 23,10220
Bảng Anh 1,20062 1 1,35975 101,39000 1,70044 1,89169 1,24721 27,73670
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73543 1 74,56500 1,25055 1,39121 0,91725 20,39840
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.