1 Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền NOK sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,19281 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang AZN

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,19281 AZN
5 NOK 0,96404 AZN
10 NOK 1,92808 AZN
20 NOK 3,85616 AZN
50 NOK 9,64040 AZN
100 NOK 19,28080 AZN
250 NOK 48,20200 AZN
500 NOK 96,40400 AZN
1000 NOK 192,80800 AZN
2000 NOK 385,61600 AZN
5000 NOK 964,04000 AZN
10000 NOK 1928,08000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,18649 NOK
5 AZN 25,93245 NOK
10 AZN 51,86490 NOK
20 AZN 103,72980 NOK
50 AZN 259,32450 NOK
100 AZN 518,64900 NOK
250 AZN 1296,62250 NOK
500 AZN 2593,24500 NOK
1000 AZN 5186,49000 NOK
2000 AZN 10372,98000 NOK
5000 AZN 25932,45000 NOK
10000 AZN 51864,90000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83350 1,13380 84,58940 1,41929 1,57768 1,03865 23,13760
Bảng Anh 1,19976 1 1,36020 101,48000 1,70270 1,89272 1,24613 27,75770
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73519 1 74,60700 1,25180 1,39150 0,91630 20,40710
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01340 1 0,01678 0,01865 0,01228 0,27353

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.