250 Manat Azerbaijan sang Krone Na Uy

Đổi tiền AZN sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 5,34002 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang NOK

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,34002 NOK
5 AZN 26,70010 NOK
10 AZN 53,40020 NOK
20 AZN 106,80040 NOK
50 AZN 267,00100 NOK
100 AZN 534,00200 NOK
250 AZN 1335,00500 NOK
500 AZN 2670,01000 NOK
1000 AZN 5340,02000 NOK
2000 AZN 10680,04000 NOK
5000 AZN 26700,10000 NOK
10000 AZN 53400,20000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,18726 AZN
5 NOK 0,93632 AZN
10 NOK 1,87265 AZN
20 NOK 3,74530 AZN
50 NOK 9,36325 AZN
100 NOK 18,72650 AZN
250 NOK 46,81625 AZN
500 NOK 93,63250 AZN
1000 NOK 187,26500 AZN
2000 NOK 374,53000 AZN
5000 NOK 936,32500 AZN
10000 NOK 1872,65000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.