50 Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền NOK sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,19362 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang AZN

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,19362 AZN
5 NOK 0,96810 AZN
10 NOK 1,93621 AZN
20 NOK 3,87242 AZN
50 NOK 9,68105 AZN
100 NOK 19,36210 AZN
250 NOK 48,40525 AZN
500 NOK 96,81050 AZN
1000 NOK 193,62100 AZN
2000 NOK 387,24200 AZN
5000 NOK 968,10500 AZN
10000 NOK 1936,21000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,16473 NOK
5 AZN 25,82365 NOK
10 AZN 51,64730 NOK
20 AZN 103,29460 NOK
50 AZN 258,23650 NOK
100 AZN 516,47300 NOK
250 AZN 1291,18250 NOK
500 AZN 2582,36500 NOK
1000 AZN 5164,73000 NOK
2000 AZN 10329,46000 NOK
5000 AZN 25823,65000 NOK
10000 AZN 51647,30000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83150 1,13405 84,41070 1,41478 1,57267 1,03855 23,09250
Bảng Anh 1,20265 1 1,36390 101,51900 1,70153 1,89142 1,24901 27,77300
Đô-la Mỹ 0,88180 0,73319 1 74,43300 1,24755 1,38677 0,91585 20,36290
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01863 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.