5 Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền NOK sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 0,19034 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang AZN

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Manat Azerbaijan
1 NOK 0,19034 AZN
5 NOK 0,95168 AZN
10 NOK 1,90335 AZN
20 NOK 3,80670 AZN
50 NOK 9,51675 AZN
100 NOK 19,03350 AZN
250 NOK 47,58375 AZN
500 NOK 95,16750 AZN
1000 NOK 190,33500 AZN
2000 NOK 380,67000 AZN
5000 NOK 951,67500 AZN
10000 NOK 1903,35000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krone Na Uy
1 AZN 5,25390 NOK
5 AZN 26,26950 NOK
10 AZN 52,53900 NOK
20 AZN 105,07800 NOK
50 AZN 262,69500 NOK
100 AZN 525,39000 NOK
250 AZN 1313,47500 NOK
500 AZN 2626,95000 NOK
1000 AZN 5253,90000 NOK
2000 AZN 10507,80000 NOK
5000 AZN 26269,50000 NOK
10000 AZN 52539,00000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,12975 84,44880 1,42450 1,57764 1,03835 23,30930
Bảng Anh 1,19567 1 1,35085 100,97600 1,70329 1,88640 1,24153 27,87110
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74028 1 74,75000 1,26090 1,39645 0,91905 20,63230
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01338 1 0,01687 0,01868 0,01230 0,27602

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.