1 Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MYR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,53655 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang TOP

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,53655 TOP
5 MYR 2,68276 TOP
10 MYR 5,36553 TOP
20 MYR 10,73106 TOP
50 MYR 26,82765 TOP
100 MYR 53,65530 TOP
250 MYR 134,13825 TOP
500 MYR 268,27650 TOP
1000 MYR 536,55300 TOP
2000 MYR 1073,10600 TOP
5000 MYR 2682,76500 TOP
10000 MYR 5365,53000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,86375 MYR
5 TOP 9,31875 MYR
10 TOP 18,63750 MYR
20 TOP 37,27500 MYR
50 TOP 93,18750 MYR
100 TOP 186,37500 MYR
250 TOP 465,93750 MYR
500 TOP 931,87500 MYR
1000 TOP 1863,75000 MYR
2000 TOP 3727,50000 MYR
5000 TOP 9318,75000 MYR
10000 TOP 18637,50000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13270 84,45980 1,41740 1,57747 1,03895 23,11890
Bảng Anh 1,19990 1 1,35920 101,34900 1,70083 1,89290 1,24664 27,74180
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73573 1 74,56500 1,25135 1,39266 0,91730 20,41040
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01678 0,01868 0,01230 0,27373

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.