100 Paʻanga Tonga sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền TOP sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 1,85108 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang MYR

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,85108 MYR
5 TOP 9,25540 MYR
10 TOP 18,51080 MYR
20 TOP 37,02160 MYR
50 TOP 92,55400 MYR
100 TOP 185,10800 MYR
250 TOP 462,77000 MYR
500 TOP 925,54000 MYR
1000 TOP 1851,08000 MYR
2000 TOP 3702,16000 MYR
5000 TOP 9255,40000 MYR
10000 TOP 18510,80000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,54023 TOP
5 MYR 2,70113 TOP
10 MYR 5,40226 TOP
20 MYR 10,80452 TOP
50 MYR 27,01130 TOP
100 MYR 54,02260 TOP
250 MYR 135,05650 TOP
500 MYR 270,11300 TOP
1000 MYR 540,22600 TOP
2000 MYR 1080,45200 TOP
5000 MYR 2701,13000 TOP
10000 MYR 5402,26000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,12975 85,22550 1,44518 1,60556 1,04140 24,03550
Bảng Anh 1,17530 1 1,32775 100,16200 1,69846 1,88695 1,22395 28,24800
Đô-la Mỹ 0,88520 0,75315 1 75,43750 1,27920 1,42116 0,92180 21,27510
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00998 0,01326 1 0,01696 0,01884 0,01222 0,28202

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.