20 Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MYR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,54452 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang TOP

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,54452 TOP
5 MYR 2,72261 TOP
10 MYR 5,44521 TOP
20 MYR 10,89042 TOP
50 MYR 27,22605 TOP
100 MYR 54,45210 TOP
250 MYR 136,13025 TOP
500 MYR 272,26050 TOP
1000 MYR 544,52100 TOP
2000 MYR 1089,04200 TOP
5000 MYR 2722,60500 TOP
10000 MYR 5445,21000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,83648 MYR
5 TOP 9,18240 MYR
10 TOP 18,36480 MYR
20 TOP 36,72960 MYR
50 TOP 91,82400 MYR
100 TOP 183,64800 MYR
250 TOP 459,12000 MYR
500 TOP 918,24000 MYR
1000 TOP 1836,48000 MYR
2000 TOP 3672,96000 MYR
5000 TOP 9182,40000 MYR
10000 TOP 18364,80000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13020 84,52480 1,42676 1,57893 1,03740 23,29740
Bảng Anh 1,19517 1 1,35075 101,01900 1,70519 1,88705 1,23987 27,84370
Đô-la Mỹ 0,88480 0,74033 1 74,78750 1,26240 1,39704 0,91790 20,61350
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.