5000 Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MYR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,53723 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang TOP

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,53723 TOP
5 MYR 2,68614 TOP
10 MYR 5,37228 TOP
20 MYR 10,74456 TOP
50 MYR 26,86140 TOP
100 MYR 53,72280 TOP
250 MYR 134,30700 TOP
500 MYR 268,61400 TOP
1000 MYR 537,22800 TOP
2000 MYR 1074,45600 TOP
5000 MYR 2686,14000 TOP
10000 MYR 5372,28000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,86141 MYR
5 TOP 9,30705 MYR
10 TOP 18,61410 MYR
20 TOP 37,22820 MYR
50 TOP 93,07050 MYR
100 TOP 186,14100 MYR
250 TOP 465,35250 MYR
500 TOP 930,70500 MYR
1000 TOP 1861,41000 MYR
2000 TOP 3722,82000 MYR
5000 TOP 9307,05000 MYR
10000 TOP 18614,10000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11310 83,60660 1,42416 1,59619 1,03735 23,20370
Bảng Anh 1,20250 1 1,33855 100,54000 1,71261 1,91948 1,24741 27,90340
Đô-la Mỹ 0,89840 0,74708 1 75,11150 1,27945 1,43400 0,93185 20,84600
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01331 1 0,01703 0,01909 0,01241 0,27753

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.