1 Paʻanga Tonga sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền TOP sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 1,86213 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang MYR

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,86213 MYR
5 TOP 9,31065 MYR
10 TOP 18,62130 MYR
20 TOP 37,24260 MYR
50 TOP 93,10650 MYR
100 TOP 186,21300 MYR
250 TOP 465,53250 MYR
500 TOP 931,06500 MYR
1000 TOP 1862,13000 MYR
2000 TOP 3724,26000 MYR
5000 TOP 9310,65000 MYR
10000 TOP 18621,30000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,53702 TOP
5 MYR 2,68510 TOP
10 MYR 5,37020 TOP
20 MYR 10,74040 TOP
50 MYR 26,85100 TOP
100 MYR 53,70200 TOP
250 MYR 134,25500 TOP
500 MYR 268,51000 TOP
1000 MYR 537,02000 TOP
2000 MYR 1074,04000 TOP
5000 MYR 2685,10000 TOP
10000 MYR 5370,20000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,13130 84,96060 1,44789 1,58980 1,04040 24,25340
Bảng Anh 1,17316 1 1,32715 99,66900 1,69855 1,86502 1,22055 28,45210
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75349 1 75,10000 1,27985 1,40528 0,91970 21,43850
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01332 1 0,01704 0,01871 0,01225 0,28547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.