5 Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MYR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,54203 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang TOP

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,54203 TOP
5 MYR 2,71014 TOP
10 MYR 5,42028 TOP
20 MYR 10,84056 TOP
50 MYR 27,10140 TOP
100 MYR 54,20280 TOP
250 MYR 135,50700 TOP
500 MYR 271,01400 TOP
1000 MYR 542,02800 TOP
2000 MYR 1084,05600 TOP
5000 MYR 2710,14000 TOP
10000 MYR 5420,28000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,84492 MYR
5 TOP 9,22460 MYR
10 TOP 18,44920 MYR
20 TOP 36,89840 MYR
50 TOP 92,24600 MYR
100 TOP 184,49200 MYR
250 TOP 461,23000 MYR
500 TOP 922,46000 MYR
1000 TOP 1844,92000 MYR
2000 TOP 3689,84000 MYR
5000 TOP 9224,60000 MYR
10000 TOP 18449,20000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,44860 1,41642 1,57583 1,03885 23,10270
Bảng Anh 1,20062 1 1,35970 101,38600 1,70051 1,89189 1,24727 27,73620
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73546 1 74,56500 1,25065 1,39140 0,91725 20,39880
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.