50 Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền MYR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,53627 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang TOP

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Paʻanga Tonga
1 MYR 0,53627 TOP
5 MYR 2,68134 TOP
10 MYR 5,36268 TOP
20 MYR 10,72536 TOP
50 MYR 26,81340 TOP
100 MYR 53,62680 TOP
250 MYR 134,06700 TOP
500 MYR 268,13400 TOP
1000 MYR 536,26800 TOP
2000 MYR 1072,53600 TOP
5000 MYR 2681,34000 TOP
10000 MYR 5362,68000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Ringgit Malaysia
1 TOP 1,86474 MYR
5 TOP 9,32370 MYR
10 TOP 18,64740 MYR
20 TOP 37,29480 MYR
50 TOP 93,23700 MYR
100 TOP 186,47400 MYR
250 TOP 466,18500 MYR
500 TOP 932,37000 MYR
1000 TOP 1864,74000 MYR
2000 TOP 3729,48000 MYR
5000 TOP 9323,70000 MYR
10000 TOP 18647,40000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83400 1,11940 84,07530 1,42024 1,57940 1,03855 23,15620
Bảng Anh 1,19904 1 1,34230 100,81700 1,70304 1,89390 1,24526 27,76720
Đô-la Mỹ 0,89335 0,74499 1 75,10750 1,26875 1,41093 0,92775 20,68630
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00992 0,01331 1 0,01689 0,01879 0,01235 0,27542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.