Peso Mexico sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền MXN sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,73799 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang EGP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Ai Cập
1 MXN 0,73799 EGP
5 MXN 3,68997 EGP
10 MXN 7,37995 EGP
20 MXN 14,75990 EGP
50 MXN 36,89975 EGP
100 MXN 73,79950 EGP
250 MXN 184,49875 EGP
500 MXN 368,99750 EGP
1000 MXN 737,99500 EGP
2000 MXN 1475,99000 EGP
5000 MXN 3689,97500 EGP
10000 MXN 7379,95000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Peso Mexico
1 EGP 1,35502 MXN
5 EGP 6,77510 MXN
10 EGP 13,55020 MXN
20 EGP 27,10040 MXN
50 EGP 67,75100 MXN
100 EGP 135,50200 MXN
250 EGP 338,75500 MXN
500 EGP 677,51000 MXN
1000 EGP 1355,02000 MXN
2000 EGP 2710,04000 MXN
5000 EGP 6775,10000 MXN
10000 EGP 13550,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,13000 84,71330 1,44759 1,59638 1,04025 24,05480
Bảng Anh 1,17668 1 1,32965 99,68050 1,70335 1,87843 1,22404 28,30480
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75208 1 74,96750 1,28105 1,41273 0,92050 21,28740
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01884 0,01228 0,28396

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.