1 nghìn Euro sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền EUR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,71898 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GTQ

Cách để chuyển từ Euro sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,71898 GTQ
5 EUR 43,59490 GTQ
10 EUR 87,18980 GTQ
20 EUR 174,37960 GTQ
50 EUR 435,94900 GTQ
100 EUR 871,89800 GTQ
250 EUR 2179,74500 GTQ
500 EUR 4359,49000 GTQ
1000 EUR 8718,98000 GTQ
2000 EUR 17437,96000 GTQ
5000 EUR 43594,90000 GTQ
10000 EUR 87189,80000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11469 EUR
5 GTQ 0,57346 EUR
10 GTQ 1,14692 EUR
20 GTQ 2,29384 EUR
50 GTQ 5,73460 EUR
100 GTQ 11,46920 EUR
250 GTQ 28,67300 EUR
500 GTQ 57,34600 EUR
1000 GTQ 114,69200 EUR
2000 GTQ 229,38400 EUR
5000 GTQ 573,46000 EUR
10000 GTQ 1146,92000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13285 84,40060 1,41861 1,57515 1,03695 23,22170
Bảng Anh 1,20019 1 1,35960 101,29400 1,70256 1,89043 1,24454 27,86980
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73551 1 74,50290 1,25225 1,39043 0,91535 20,49850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.