100 Quetzal Guatemala sang Euro

Đổi tiền GTQ sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,11463 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang EUR

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11463 EUR
5 GTQ 0,57314 EUR
10 GTQ 1,14628 EUR
20 GTQ 2,29256 EUR
50 GTQ 5,73140 EUR
100 GTQ 11,46280 EUR
250 GTQ 28,65700 EUR
500 GTQ 57,31400 EUR
1000 GTQ 114,62800 EUR
2000 GTQ 229,25600 EUR
5000 GTQ 573,14000 EUR
10000 GTQ 1146,28000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,72385 GTQ
5 EUR 43,61925 GTQ
10 EUR 87,23850 GTQ
20 EUR 174,47700 GTQ
50 EUR 436,19250 GTQ
100 EUR 872,38500 GTQ
250 EUR 2180,96250 GTQ
500 EUR 4361,92500 GTQ
1000 EUR 8723,85000 GTQ
2000 EUR 17447,70000 GTQ
5000 EUR 43619,25000 GTQ
10000 EUR 87238,50000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13260 84,47500 1,42515 1,58195 1,03415 23,15500
Bảng Anh 1,19560 1 1,35420 101,00300 1,70399 1,89147 1,23643 27,68540
Đô-la Mỹ 0,88290 0,73844 1 74,58500 1,25830 1,39675 0,91310 20,44410
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27410

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.