1 nghìn Quetzal Guatemala sang Euro

Đổi tiền GTQ sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,11664 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang EUR

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11664 EUR
5 GTQ 0,58322 EUR
10 GTQ 1,16644 EUR
20 GTQ 2,33288 EUR
50 GTQ 5,83220 EUR
100 GTQ 11,66440 EUR
250 GTQ 29,16100 EUR
500 GTQ 58,32200 EUR
1000 GTQ 116,64400 EUR
2000 GTQ 233,28800 EUR
5000 GTQ 583,22000 EUR
10000 GTQ 1166,44000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,57310 GTQ
5 EUR 42,86550 GTQ
10 EUR 85,73100 GTQ
20 EUR 171,46200 GTQ
50 EUR 428,65500 GTQ
100 EUR 857,31000 GTQ
250 EUR 2143,27500 GTQ
500 EUR 4286,55000 GTQ
1000 EUR 8573,10000 GTQ
2000 EUR 17146,20000 GTQ
5000 EUR 42865,50000 GTQ
10000 EUR 85731,00000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11520 83,86810 1,41669 1,58128 1,03845 23,12880
Bảng Anh 1,20142 1 1,33990 100,76700 1,70214 1,89989 1,24761 27,78900
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74632 1 75,20450 1,27035 1,41794 0,93110 20,73960
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01689 0,01885 0,01238 0,27578

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.