10 nghìn Euro sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền EUR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,57003 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GTQ

Cách để chuyển từ Euro sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,57003 GTQ
5 EUR 42,85015 GTQ
10 EUR 85,70030 GTQ
20 EUR 171,40060 GTQ
50 EUR 428,50150 GTQ
100 EUR 857,00300 GTQ
250 EUR 2142,50750 GTQ
500 EUR 4285,01500 GTQ
1000 EUR 8570,03000 GTQ
2000 EUR 17140,06000 GTQ
5000 EUR 42850,15000 GTQ
10000 EUR 85700,30000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11669 EUR
5 GTQ 0,58343 EUR
10 GTQ 1,16686 EUR
20 GTQ 2,33372 EUR
50 GTQ 5,83430 EUR
100 GTQ 11,66860 EUR
250 GTQ 29,17150 EUR
500 GTQ 58,34300 EUR
1000 GTQ 116,68600 EUR
2000 GTQ 233,37200 EUR
5000 GTQ 583,43000 EUR
10000 GTQ 1166,86000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.