10 Quetzal Guatemala sang Euro

Đổi tiền GTQ sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,11446 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang EUR

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11446 EUR
5 GTQ 0,57228 EUR
10 GTQ 1,14456 EUR
20 GTQ 2,28912 EUR
50 GTQ 5,72280 EUR
100 GTQ 11,44560 EUR
250 GTQ 28,61400 EUR
500 GTQ 57,22800 EUR
1000 GTQ 114,45600 EUR
2000 GTQ 228,91200 EUR
5000 GTQ 572,28000 EUR
10000 GTQ 1144,56000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,73695 GTQ
5 EUR 43,68475 GTQ
10 EUR 87,36950 GTQ
20 EUR 174,73900 GTQ
50 EUR 436,84750 GTQ
100 EUR 873,69500 GTQ
250 EUR 2184,23750 GTQ
500 EUR 4368,47500 GTQ
1000 EUR 8736,95000 GTQ
2000 EUR 17473,90000 GTQ
5000 EUR 43684,75000 GTQ
10000 EUR 87369,50000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13430 84,29270 1,42230 1,57585 1,03375 23,20970
Bảng Anh 1,19524 1 1,35580 100,75300 1,70004 1,88358 1,23558 27,74200
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73757 1 74,31250 1,25390 1,38927 0,91135 20,46170
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01687 0,01869 0,01226 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.