20 Quetzal Guatemala sang Euro

Đổi tiền GTQ sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,11574 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang EUR

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11574 EUR
5 GTQ 0,57868 EUR
10 GTQ 1,15736 EUR
20 GTQ 2,31472 EUR
50 GTQ 5,78680 EUR
100 GTQ 11,57360 EUR
250 GTQ 28,93400 EUR
500 GTQ 57,86800 EUR
1000 GTQ 115,73600 EUR
2000 GTQ 231,47200 EUR
5000 GTQ 578,68000 EUR
10000 GTQ 1157,36000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,64037 GTQ
5 EUR 43,20185 GTQ
10 EUR 86,40370 GTQ
20 EUR 172,80740 GTQ
50 EUR 432,01850 GTQ
100 EUR 864,03700 GTQ
250 EUR 2160,09250 GTQ
500 EUR 4320,18500 GTQ
1000 EUR 8640,37000 GTQ
2000 EUR 17280,74000 GTQ
5000 EUR 43201,85000 GTQ
10000 EUR 86403,70000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12395 84,18670 1,42478 1,58091 1,03890 23,31790
Bảng Anh 1,19725 1 1,34560 100,78900 1,70575 1,89268 1,24382 27,91640
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74316 1 74,90250 1,26765 1,40657 0,92435 20,74640
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01878 0,01234 0,27698

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.