1 Quetzal Guatemala sang Euro

Đổi tiền GTQ sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GTQ = 0,11499 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GTQ sang EUR

Cách để chuyển từ Quetzal Guatemala sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GTQ trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GTQ sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11499 EUR
5 GTQ 0,57494 EUR
10 GTQ 1,14989 EUR
20 GTQ 2,29978 EUR
50 GTQ 5,74945 EUR
100 GTQ 11,49890 EUR
250 GTQ 28,74725 EUR
500 GTQ 57,49450 EUR
1000 GTQ 114,98900 EUR
2000 GTQ 229,97800 EUR
5000 GTQ 574,94500 EUR
10000 GTQ 1149,89000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,69648 GTQ
5 EUR 43,48240 GTQ
10 EUR 86,96480 GTQ
20 EUR 173,92960 GTQ
50 EUR 434,82400 GTQ
100 EUR 869,64800 GTQ
250 EUR 2174,12000 GTQ
500 EUR 4348,24000 GTQ
1000 EUR 8696,48000 GTQ
2000 EUR 17392,96000 GTQ
5000 EUR 43482,40000 GTQ
10000 EUR 86964,80000 GTQ

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84145 1,13125 84,52930 1,43635 1,59342 1,03475 23,39040
Bảng Anh 1,18842 1 1,34445 100,46000 1,70705 1,89372 1,22972 27,79870
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74380 1 74,72200 1,26970 1,40855 0,91475 20,67660
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01338 1 0,01699 0,01885 0,01224 0,27671

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.