20 Euro sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền EUR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,56388 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GTQ

Cách để chuyển từ Euro sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,56388 GTQ
5 EUR 42,81940 GTQ
10 EUR 85,63880 GTQ
20 EUR 171,27760 GTQ
50 EUR 428,19400 GTQ
100 EUR 856,38800 GTQ
250 EUR 2140,97000 GTQ
500 EUR 4281,94000 GTQ
1000 EUR 8563,88000 GTQ
2000 EUR 17127,76000 GTQ
5000 EUR 42819,40000 GTQ
10000 EUR 85638,80000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11677 EUR
5 GTQ 0,58385 EUR
10 GTQ 1,16770 EUR
20 GTQ 2,33540 EUR
50 GTQ 5,83850 EUR
100 GTQ 11,67700 EUR
250 GTQ 29,19250 EUR
500 GTQ 58,38500 EUR
1000 GTQ 116,77000 EUR
2000 GTQ 233,54000 EUR
5000 GTQ 583,85000 EUR
10000 GTQ 1167,70000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11400 83,80620 1,41846 1,58419 1,03760 23,15300
Bảng Anh 1,20048 1 1,33745 100,61600 1,70298 1,90195 1,24562 27,79720
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74769 1 75,23000 1,27330 1,42207 0,93140 20,78370
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27627

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.