500 Euro sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền EUR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,67265 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GTQ

Cách để chuyển từ Euro sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,67265 GTQ
5 EUR 43,36325 GTQ
10 EUR 86,72650 GTQ
20 EUR 173,45300 GTQ
50 EUR 433,63250 GTQ
100 EUR 867,26500 GTQ
250 EUR 2168,16250 GTQ
500 EUR 4336,32500 GTQ
1000 EUR 8672,65000 GTQ
2000 EUR 17345,30000 GTQ
5000 EUR 43363,25000 GTQ
10000 EUR 86726,50000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11531 EUR
5 GTQ 0,57653 EUR
10 GTQ 1,15305 EUR
20 GTQ 2,30610 EUR
50 GTQ 5,76525 EUR
100 GTQ 11,53050 EUR
250 GTQ 28,82625 EUR
500 GTQ 57,65250 EUR
1000 GTQ 115,30500 EUR
2000 GTQ 230,61000 EUR
5000 GTQ 576,52500 EUR
10000 GTQ 1153,05000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12815 84,46740 1,41808 1,57266 1,03845 23,21190
Bảng Anh 1,19746 1 1,35075 101,13400 1,69789 1,88297 1,24350 27,79200
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74033 1 74,87250 1,25700 1,39402 0,92055 20,57520
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01336 1 0,01679 0,01862 0,01229 0,27480

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.