250 Euro sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền EUR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,80618 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GTQ

Cách để chuyển từ Euro sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,80618 GTQ
5 EUR 44,03090 GTQ
10 EUR 88,06180 GTQ
20 EUR 176,12360 GTQ
50 EUR 440,30900 GTQ
100 EUR 880,61800 GTQ
250 EUR 2201,54500 GTQ
500 EUR 4403,09000 GTQ
1000 EUR 8806,18000 GTQ
2000 EUR 17612,36000 GTQ
5000 EUR 44030,90000 GTQ
10000 EUR 88061,80000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11356 EUR
5 GTQ 0,56778 EUR
10 GTQ 1,13557 EUR
20 GTQ 2,27114 EUR
50 GTQ 5,67785 EUR
100 GTQ 11,35570 EUR
250 GTQ 28,38925 EUR
500 GTQ 56,77850 EUR
1000 GTQ 113,55700 EUR
2000 GTQ 227,11400 EUR
5000 GTQ 567,78500 EUR
10000 GTQ 1135,57000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14225 84,88230 1,43118 1,58393 1,04365 23,21050
Bảng Anh 1,19746 1 1,36785 101,64700 1,71385 1,89676 1,24973 27,79470
Đô-la Mỹ 0,87540 0,73107 1 74,31150 1,25295 1,38667 0,91355 20,32000
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01866 0,01229 0,27344

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.