10 Euro sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền EUR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,78678 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GTQ

Cách để chuyển từ Euro sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Quetzal Guatemala
1 EUR 8,78678 GTQ
5 EUR 43,93390 GTQ
10 EUR 87,86780 GTQ
20 EUR 175,73560 GTQ
50 EUR 439,33900 GTQ
100 EUR 878,67800 GTQ
250 EUR 2196,69500 GTQ
500 EUR 4393,39000 GTQ
1000 EUR 8786,78000 GTQ
2000 EUR 17573,56000 GTQ
5000 EUR 43933,90000 GTQ
10000 EUR 87867,80000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Euro
1 GTQ 0,11381 EUR
5 GTQ 0,56904 EUR
10 GTQ 1,13807 EUR
20 GTQ 2,27614 EUR
50 GTQ 5,69035 EUR
100 GTQ 11,38070 EUR
250 GTQ 28,45175 EUR
500 GTQ 56,90350 EUR
1000 GTQ 113,80700 EUR
2000 GTQ 227,61400 EUR
5000 GTQ 569,03500 EUR
10000 GTQ 1138,07000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,14040 84,89710 1,42539 1,58290 1,04295 23,19030
Bảng Anh 1,19689 1 1,36495 101,61400 1,70605 1,89458 1,24829 27,75650
Đô-la Mỹ 0,87690 0,73263 1 74,44500 1,24990 1,38802 0,91455 20,33520
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01679 0,01864 0,01228 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.