Bảng Liban (LBP)

Tên loại tiền tệ

Bảng Liban

Ký hiệu tiền tệ

ل.ل.

Tỷ giá chuyển đổi LBP

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Bảng Anh Đô-la Canada Bảng Ai Cập Đô-la Úc Peso Philippines
Từ Bảng Liban 0,00066 0,04975 0,00243 0,00050 0,00085 0,01039 0,00094 0,03337
Đến Bảng Liban 1512,27000 20,09900 411,71500 2001,04000 1176,96000 96,26160 1058,29000 29,96970

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban