Bảng Liban sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền LBP sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lbp
252,38 sll

1,000 LBP = 0,2524 SLL

Mid-market exchange rate at 18:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Liban sang Leone Sierra Leone

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LBP sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Leone Sierra Leone
1 LBP0.25238 SLL
5 LBP1.26192 SLL
10 LBP2.52384 SLL
20 LBP5.04768 SLL
50 LBP12.61920 SLL
100 LBP25.23840 SLL
250 LBP63.09600 SLL
500 LBP126.19200 SLL
1000 LBP252.38400 SLL
2000 LBP504.76800 SLL
5000 LBP1,261.92000 SLL
10000 LBP2,523.84000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Bảng Liban
1 SLL3.96221 LBP
5 SLL19.81105 LBP
10 SLL39.62210 LBP
20 SLL79.24420 LBP
50 SLL198.11050 LBP
100 SLL396.22100 LBP
250 SLL990.55250 LBP
500 SLL1,981.10500 LBP
1000 SLL3,962.21000 LBP
2000 SLL7,924.42000 LBP
5000 SLL19,811.05000 LBP
10000 SLL39,622.10000 LBP