10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

Đổi tiền CHF sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 525,97300 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 525,97300 AMD
5 CHF 2629,86500 AMD
10 CHF 5259,73000 AMD
20 CHF 10519,46000 AMD
50 CHF 26298,65000 AMD
100 CHF 52597,30000 AMD
250 CHF 131493,25000 AMD
500 CHF 262986,50000 AMD
1000 CHF 525973,00000 AMD
2000 CHF 1051946,00000 AMD
5000 CHF 2629865,00000 AMD
10000 CHF 5259730,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00190 CHF
5 AMD 0,00951 CHF
10 AMD 0,01901 CHF
20 AMD 0,03802 CHF
50 AMD 0,09506 CHF
100 AMD 0,19012 CHF
250 AMD 0,47531 CHF
500 AMD 0,95062 CHF
1000 AMD 1,90124 CHF
2000 AMD 3,80248 CHF
5000 AMD 9,50620 CHF
10000 AMD 19,01240 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14105 84,75720 1,42820 1,58183 1,04320 23,15700
Bảng Anh 1,19617 1 1,36485 101,38100 1,70831 1,89208 1,24785 27,69890
Đô-la Mỹ 0,87635 0,73268 1 74,28000 1,25165 1,38629 0,91425 20,29450
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01866 0,01231 0,27322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.