20 Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

Đổi tiền CHF sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 529,37200 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dram Armenia
1 CHF 529,37200 AMD
5 CHF 2646,86000 AMD
10 CHF 5293,72000 AMD
20 CHF 10587,44000 AMD
50 CHF 26468,60000 AMD
100 CHF 52937,20000 AMD
250 CHF 132343,00000 AMD
500 CHF 264686,00000 AMD
1000 CHF 529372,00000 AMD
2000 CHF 1058744,00000 AMD
5000 CHF 2646860,00000 AMD
10000 CHF 5293720,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Franc Thụy Sĩ
1 AMD 0,00189 CHF
5 AMD 0,00945 CHF
10 AMD 0,01889 CHF
20 AMD 0,03778 CHF
50 AMD 0,09445 CHF
100 AMD 0,18890 CHF
250 AMD 0,47226 CHF
500 AMD 0,94451 CHF
1000 AMD 1,88903 CHF
2000 AMD 3,77806 CHF
5000 AMD 9,44515 CHF
10000 AMD 18,89030 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.